g. stanley hall

g. stanley hall

A portrait of G. Stanley Hall hangs in the university library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "G. Stanley Hall" tên của một nhà tâm lý học trẻ em người Mỹ (1844–1924). Các lý thuyết của ông về tâm lý học trẻ em đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm lý học giáo dục.

dụ sử dụng
  • (G. Stanley Hall được coi một trong những người sáng lập ngành tâm lý học trẻ em tại Hoa Kỳ.)
  • (Công trình của G. Stanley Hall đã đặt nền móng cho tâm lý học giáo dục hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Hall theory": lý thuyết của Hall, thường đề cập đến các quan điểm của ông về sự phát triển của trẻ em.
    • The Hall theory emphasizes the importance of adolescence as a period of "storm and stress". (Lý thuyết của Hall nhấn mạnh tầm quan trọng của tuổi vị thành niên như một giai đoạn "bão tố căng thẳng".)
Biến thể từ gần giống
  • Hall (n): tên viết tắt hoặc cách gọi tắt của G. Stanley Hall trong các ngữ cảnh học thuật.
    • Hall's research on adolescence was groundbreaking. (Nghiên cứu của Hall về tuổi vị thành niên đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tâm lý học trẻ em: child psychologist (trong ngữ cảnh chỉ người).
  • Nhà tiên phong tâm lý học giáo dục: pioneer of educational psychology.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng "G. Stanley Hall".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng "G. Stanley Hall".